jugglery

/ˈjə-glə-rē/
danh từ
  • Trò tung hứng, trò múa rối.
  • Trò lừa bịp, trò lừa gạt.
🎬 Nghe “jugglery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish