jumble
/ˈʤʌmbəl/danh từ
- Như jumbal
- Hợp âm.
- Mớ lộn xộn, mớ bòng bong.
động từ
- Trộn lộn xộn, làm lộn xộn, làm lẫn lộn lung tung.
- Lộn xộn, lẫn lộn lung tung cả.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jumble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish