jumpy

/ˈʤʌmpi/
tính từ
  • Hay giật mình, hay hốt hoảng bồn chồn.
  • Tăng vọt; lên xuống thất thường, thay đổi thất thường (giá cả).
Tính từ
  1. Hồi hộp và phấn khích.
    Nervous and excited.
  2. Có xu hướng nhảy; đầy những bước nhảy.
    Tending to jump; full of jumps.
🎬 Nghe “jumpy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish