jumpy
/ˈʤʌmpi/tính từ
- Hay giật mình, hay hốt hoảng bồn chồn.
- Tăng vọt; lên xuống thất thường, thay đổi thất thường (giá cả).
Tính từ
- Hồi hộp và phấn khích.Nervous and excited.
- Có xu hướng nhảy; đầy những bước nhảy.Tending to jump; full of jumps.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jumpy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish