jumped
/ʤəmpt/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của jump
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bước nhảysimple past and past participle of jump
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jumped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish