juncture

/ˈʤʌŋktʃɚ/
danh từ
  • Sự nối liền.
  • Chỗ nối; điểm gặp nhau.
  • Tình hình, sự việc; thời cơ.
  • Mối hàn, mối nối, mối ghép.
Danh từ
  1. Một nơi mà mọi thứ kết nối, một ngã ba.
    A place where things join, a junction.
  2. Một thời điểm quan trọng trong thời gian.
    A critical moment in time.
    We're at a crucial juncture in our relationship.
    Chúng ta đang ở một thời điểm quan trọng trong mối quan hệ của chúng ta.
  3. (ngôn ngữ học) Cách thức di chuyển (chuyển tiếp) hoặc phương thức liên hệ giữa hai âm thanh liên tiếp; một tín hiệu âm vị siêu phân đoạn, nhờ đó người nghe có thể phân biệt giữa hai chuỗi âm thanh giống hệt nhau nhưng có ý nghĩa khác nhau.
    (linguistics) The manner of moving (transition) or mode of relationship between two consecutive sounds; a suprasegmental phonemic cue, by which a listener can distinguish between two otherwise identical sequences of sounds that have different meanings.
🎬 Nghe “juncture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish