juncture
/ˈʤʌŋktʃɚ/danh từ
- Sự nối liền.
- Chỗ nối; điểm gặp nhau.
- Tình hình, sự việc; thời cơ.
- Mối hàn, mối nối, mối ghép.
Danh từ
- Một nơi mà mọi thứ kết nối, một ngã ba.A place where things join, a junction.
- Một thời điểm quan trọng trong thời gian.A critical moment in time.We're at a crucial juncture in our relationship.Chúng ta đang ở một thời điểm quan trọng trong mối quan hệ của chúng ta.
- (ngôn ngữ học) Cách thức di chuyển (chuyển tiếp) hoặc phương thức liên hệ giữa hai âm thanh liên tiếp; một tín hiệu âm vị siêu phân đoạn, nhờ đó người nghe có thể phân biệt giữa hai chuỗi âm thanh giống hệt nhau nhưng có ý nghĩa khác nhau.(linguistics) The manner of moving (transition) or mode of relationship between two consecutive sounds; a suprasegmental phonemic cue, by which a listener can distinguish between two otherwise identical sequences of sounds that have different meanings.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “juncture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish