junction
/ˈʤʌŋkʃən/danh từ
- Sự nối liền, sự gặp nhau.
- Mối nối, chỗ nối; chỗ gặp nhau (của các con đường... ).
- Ga đầu mối (nơi các đường xe lửa gặp nhau).
Danh từ
- Hành động tham gia, hoặc trạng thái được tham gia.The act of joining, or the state of being joined.Their collaboration formed a fruitful junction of ideas.Sự hợp tác của họ đã hình thành nên một sự kết nối ý tưởng hiệu quả.
- Nơi hai thứ gặp nhau, đặc biệt là nơi hai con đường gặp nhau.A place where two things meet, especially where two roads meet.Turn left at the next road junction.Rẽ trái ở ngã ba đường tiếp theo.
- (vận tải đường sắt) Nơi hai hay nhiều đường sắt hoặc đường sắt gặp nhau.(rail transport) A place where two or more railways or railroads meet.The two rail lines meet at a major junction.Hai tuyến đường sắt gặp nhau tại một ngã ba lớn.
- Ranh giới giữa hai vật liệu khác nhau về mặt vật lý, đặc biệt là giữa các chất dẫn điện, chất bán dẫn hoặc kim loại.The boundary between two physically different materials, especially between conductors, semiconductors, or metals.
Động từ
- Để hình thành một ngã ba.To form a junction.critical junctionngã ba quan trọng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “junction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish