june

/ˈʤuːn/
danh từ
  • Tháng sáu.
Động từ
  1. (Miền Nam nước Mỹ, tiếng lóng, ghi ngày tháng) Vội vàng.
    (Southern US, slang, dated) To rush.
🎬 Nghe “june” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish