juniors
/ˈʤunjərz/danh từ
- Số nhiều của junior
Danh từ
- số nhiều của thiếu niênplural of junior
- (Anh, Úc) Phân khu của trường tiểu học dành cho việc giáo dục trẻ lớn hơn, thường là từ lớp 3 đến lớp 6.(UK, Australia) The section of a primary school for the education of older children, typically the years (grades) three to six.Near-synonym: junior schoolGần đồng nghĩa: trường trung học cơ sở
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn giản chỉ về đàn emthird-person singular simple present indicative of junior
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “juniors” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish