juniors

/ˈʤunjərz/
danh từ
  • Số nhiều của junior
Danh từ
  1. số nhiều của thiếu niên
    plural of junior
  2. (Anh, Úc) Phân khu của trường tiểu học dành cho việc giáo dục trẻ lớn hơn, thường là từ lớp 3 đến lớp 6.
    (UK, Australia) The section of a primary school for the education of older children, typically the years (grades) three to six.
    Near-synonym: junior school
    Gần đồng nghĩa: trường trung học cơ sở
    Từ đồng nghĩa:Key Stage 2junior school
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn giản chỉ về đàn em
    third-person singular simple present indicative of junior
🎬 Nghe “juniors” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish