just now
/ˈnaʊ/Trạng từ
- (đặt cụm từ) Rất gần với thời điểm hiện tại; chỉ một lúc trước.(set phrase) Very close to the present moment; just a moment ago.I was talking to my friend on the phone just now.Vừa rồi tôi đang nói chuyện với bạn tôi qua điện thoại.
- Hiện tại; Hiện nay.At present; now.We do not have that item in stock just now.Hiện tại chúng tôi không có mặt hàng đó trong kho.
- (Scotland, Nam Phi, Caribe) Một lát nữa thôi.(Scotland, South Africa, Caribbean) In a little while.I'll be coming just now.Tôi sẽ đến ngay bây giờ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “just now” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish