currently

/ˈkɜrəntli/
phó từ
  • hiện thời, hiện nay
Trạng từ
  1. Lúc này, lúc này, lúc này.
    At this moment, at present, now.
    All the beds of the hotel are currently occupied, but we have a free room tomorrow.
    Tất cả các giường của khách sạn hiện đã có người sử dụng, nhưng ngày mai chúng tôi có phòng trống.
🎬 Nghe “currently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish