right now
/ˈnaʊ/Trạng từ
- Tại thời điểm hiện tại.At the present moment.I'm not feeling very good right now.Bây giờ tôi cảm thấy không được khỏe lắm.
- Ngay lập tức.Immediately.You'd better get out of here right now!Tốt nhất là cậu nên rời khỏi đây ngay!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “right now” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish