right now

/ˈnaʊ/
Trạng từ
  1. Tại thời điểm hiện tại.
    At the present moment.
    I'm not feeling very good right now.
    Bây giờ tôi cảm thấy không được khỏe lắm.
    Từ đồng nghĩa:at the momentthis instantRN
  2. Ngay lập tức.
    Immediately.
    You'd better get out of here right now!
    Tốt nhất là cậu nên rời khỏi đây ngay!
    Từ đồng nghĩa:at the momentthis instantRN
🎬 Nghe “right now” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish