jut out

/ʤət aʊt/
Động từ
  1. (nội động) nhô ra; mở rộng ra ngoài không gian; để dính ra.
    (intransitive) To protrude; to extend outwards into space; to stick out.
🎬 Nghe “jut out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish