juxtapose

/ˈʤʌkstəˌpoʊz/
động từ
  • Để (hai hoặc nhiều vật) cạnh nhau, để kề nhau.
Động từ
  1. (ngoại động) Đặt cạnh nhau, đặc biệt để tương phản hoặc so sánh.
    (transitive) To place side by side, especially for contrast or comparison.
    The artist used contrasting colors to juxtapose light and dark.
    Nghệ sĩ đã sử dụng các màu tương phản để đặt ánh sáng và bóng tối cạnh nhau.
🎬 Nghe “juxtapose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish