keys

/ˈkiː/
danh từ
  • Số nhiều của key
Danh từ
  1. số nhiều của chìa khóa
    plural of key
  2. (âm nhạc) bàn phím
    (music) keyboard
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị chìa khóa
    third-person singular simple present indicative of key
Cụm từ
  1. Cách viết tránh lọc của kys (“tự sát”).
    Filter-avoidance spelling of kys (“kill yourself”).
🎬 Nghe “keys” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish