keys
/ˈkiː/danh từ
- Số nhiều của key
Danh từ
- số nhiều của chìa khóaplural of key
- (âm nhạc) bàn phím(music) keyboard
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị chìa khóathird-person singular simple present indicative of key
Cụm từ
- Cách viết tránh lọc của kys (“tự sát”).Filter-avoidance spelling of kys (“kill yourself”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “keys” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish