keyword

/ˈkiːˌwɚd/
danh từ
  • Từ khoá.
Danh từ
  1. (mật mã) Bất kỳ từ nào được dùng làm chìa khóa cho một mật mã.
    (cryptography) Any word used as the key to a code.
    Từ đồng nghĩa:passwordpasscode
  2. (khoa học thông tin) Bất kỳ từ nào được sử dụng trong tác phẩm tham khảo để liên kết với các từ khác hoặc thông tin khác.
    (information science) Any word used in a reference work to link to other words or other information.
  3. (khoa học thông tin) Bất kỳ từ quan trọng nào trong văn bản hoặc tài liệu, có thể được liên kết với các từ khác hoặc thông tin khác hoặc được liệt kê trong siêu dữ liệu để tìm kiếm.
    (information science) Any important word in a text or document, which may be linked to other words or other information, or listed in the metadata for searches to find.
    Từ đồng nghĩa:operative wordworkword
  4. (lập trình) Một từ dành riêng được sử dụng để xác định một lệnh, chức năng cụ thể, v.v.
    (programming) A reserved word used to identify a specific command, function, etc.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Để gắn thẻ với từ khóa, chẳng hạn như để tạo điều kiện tìm kiếm.
    (transitive) To tag with keywords, as for example to facilitate searching.
🎬 Nghe “keyword” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish