kibitzer

/ˈkɪbəts/
danh từ<Mỹ>
  • người hay dính vào chuyện người khác
  • người hay đứng chầu rìa, người hay đứng ngoài mách nước <bài><đánh cờ>
Danh từ
  1. Người đưa ra quan điểm, lời khuyên hoặc lời chỉ trích không được yêu cầu; một người kibitze.
    A person who offers unsolicited views, advice, or criticism; one who kibitzes.
    Did I ask you what you thought about my cards, you kibitzer?
    Tôi có hỏi bạn nghĩ gì về quân bài của tôi không, đồ kibitzer?
🎬 Nghe “kibitzer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish