kettle

/ˈkɛtl̟/
danh từ
  • Ấm đun nước.
Danh từ
  1. (nấu ăn) Dụng cụ dùng để đun sôi chất lỏng hoặc nấu thức ăn, thường bằng kim loại và có nắp đậy.
    (cooking) A vessel for boiling a liquid or cooking food, usually metal and equipped with a lid.
    To cook pasta, you first need to put the kettle on.
    Để nấu mì ống, trước tiên bạn cần đặt ấm đun nước lên.
  2. Số lượng được giữ bởi một ấm đun nước.
    The quantity held by a kettle.
  3. Một bình hoặc thiết bị dùng để đun sôi nước để pha chế đồ uống nóng và các thực phẩm khác.
    A vessel or appliance used to boil water for the preparation of hot beverages and other foodstuffs.
    Stick the kettle on and we'll have a nice cup of tea.
    Hãy bật ấm nước lên và chúng ta sẽ có một tách trà ngon.
    Từ đồng nghĩa:teakettle
  4. (địa chất) Lỗ ấm nước, đôi khi là ổ gà.
    (geology) A kettle hole, sometimes any pothole.
Động từ
  1. (ban đầu là người Anh, của cảnh sát) Để ngăn chặn người biểu tình trong một khu vực hạn chế.
    (originally British, of the police) To contain demonstrators in a confined area.
  2. (nội động) Nồi hơi: phát ra tiếng huýt sáo giống như tiếng ấm đun nước sôi, biểu thị nhiều loại lỗi.
    (intransitive) Of a boiler: to make a whistling sound like the boiling of a kettle, indicative of various types of fault.
🎬 Nghe “kettle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish