ketchup

/ˈkɛtʃəp/
danh từ
  • Nước sốt cà chua nấm.
Danh từ
  1. (không đếm được, chủ yếu là Hoa Kỳ, Canada, Vương quốc Anh) Dấu chấm lửng của sốt cà chua (“một loại nước sốt làm từ giấm cà chua, đôi khi có chứa gia vị, hành hoặc tỏi và chất làm ngọt (đặc biệt là ở Hoa Kỳ)”).
    (uncountable, chiefly US, Canada, UK) Ellipsis of tomato ketchup (“a tomato-vinegar-based sauce, sometimes containing spices, onion or garlic, and (especially in the US) sweeteners”).
    tomato ketchup
    sốt cà chua
    Từ đồng nghĩa:tomato catsup
  2. (đếm được, hiện nay đã hiếm) Loại nước sốt này nói chung hơn (không nhất thiết phải làm từ cà chua mà làm từ nấm, cá, v.v.). Đây là ý nghĩa cũ hơn.
    (countable, now rare) Such a sauce more generally (not necessarily based on tomatoes, but with mushrooms, fish, etc.). This is the older meaning.
Động từ
  1. (thông tục) Phủ sốt cà chua.
    (transitive) To cover with ketchup.
🎬 Nghe “ketchup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish