kibun

Danh từ
  1. (Hàn Quốc) cảm xúc; cảm giác; tâm trạng
    (Korea) emotion; feeling; mood
  2. (Hàn Quốc) mặt; phẩm giá; uy tín
    (Korea) face; dignity; prestige

Chưa có góp ý cho “kibun”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “kibun” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish