kibun
Danh từ
- (Hàn Quốc) cảm xúc; cảm giác; tâm trạng(Korea) emotion; feeling; mood
- (Hàn Quốc) mặt; phẩm giá; uy tín(Korea) face; dignity; prestige
Chưa có góp ý cho “kibun”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kibun” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish