kicker

/ˈkɪkɚ/
danh từ
  • Người đá.
  • Con ngựa hầu đá.
  • Tay đá bóng, cầu thủ bóng đá.
  • Người hay gây chuyện om sòm; người hay cãi lại; người hay càu nhàu.
  • Thanh đẩy; đầu máy đẩy sau.
  • Cái gì đó gây ngạc nhiên.
🎬 Nghe “kicker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish