kicking

/ˈkɪk/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của kick.
Tính từ
  1. (từ lóng) Tuyệt vời, tuyệt vời (về quần áo) thông minh, thời trang.
    (slang) Terrific, great (of clothes) smart, fashionable.
    a kicking pair of jeans
  2. (từ lóng) Sống động, năng động (đặc biệt trong cụm từ sống và đá).
    (slang) Alive, active (especially in the phrase alive and kicking).
    still kicking at 89 years old
  3. (tiếng lóng của một bữa tiệc hoặc sự kiện) Đang diễn ra tích cực và thú vị.
    (slang, of a party or event) Actively ongoing and enjoyable.
Danh từ
  1. Hành động của động từ đá.
    The action of the verb to kick.
    In boxing, kicking one's opponent is not allowed.
  2. Một cuộc tấn công bạo lực liên quan đến những cú đá liên tục.
    A violent assault involving repeated kicks.
    The bullies pushed the boy over and gave him a kicking.
  3. (từ lóng) Thất bại nặng nề; liếm.
    (slang) A great loss or defeat; licking.
  4. (nghệ thuật trình diễn) Một nghệ thuật trình diễn là sự kết hợp giữa động tác múa, động tác nhào lộn và các đòn đá võ thuật, được rút ra từ nhiều bộ môn khác nhau. Được sử dụng trong vũ đạo múa sân khấu và vũ đạo chiến đấu dàn dựng.
    (performance art) A performance art that is a mix of dance footwork, acrobatic maneuver, and martial arts kicks, drawn from a variety of disciplines. Used in stage dance choreography and staged fight choreography.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ kick
    present participle and gerund of kick
🎬 Nghe “kicking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish