calorie

/ˈkæləri/
danh từ
  • Calo.
Danh từ
  1. (dinh dưỡng) Một đơn vị năng lượng không phải SI, tương đương với 4,184 kilôgam, có thể làm tăng nhiệt độ của một kilôgam nước lên một độ C. Đây là đơn vị thường được sử dụng trong ghi nhãn thực phẩm.
    (nutrition) A non-SI unit of energy, equivalent to 4.184 kilojoules, that can raise the temperature of a kilogram of water by one degree Celsius. This is the unit normally used in food labeling.
    Holonyms: megacalorie < gigacalorie
    Từ đồng nghĩa: megacalorie < gigacalorie
  2. (hóa lý, vật lý) Một đơn vị năng lượng không phải SI, tương đương với 4,184 joules, có thể làm tăng nhiệt độ của một gam nước lên một độ C. Đơn vị này trước đây được sử dụng rộng rãi trong hóa học và vật lý.
    (physical chemistry, physics) A non-SI unit of energy, equivalent to 4.184 joules, that can raise the temperature of a gram of water by one degree Celsius. This unit was formerly widely used in chemistry and physics.
    Holonyms: kilocalorie, calorie (large-calorie sense), large calorie, Calorie (capital C) < megacalorie < gigacalorie
    Từ đồng âm: kilocalorie, calo (ý nghĩa lượng calo lớn), lượng calo lớn, Calorie (viết hoa C) < megacalorie < gigacalorie
🎬 Nghe “calorie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish