klaxon

/ˈklak-sən/
danh từ
  • Còi điện (xe ô tô).
🎬 Nghe “klaxon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish