knack

/ˈnæk/
danh từ
  • Sở trường, tài riêng; sự thông thạo; sự khéo tay.
  • Mẹo, khoé (để làm gì).
  • Thói quen, tật (trong khi viết, khi nói... ).
Danh từ
  1. Sự sẵn sàng thực hiện; khả năng làm việc gì đó.
    A readiness in performance; aptness at doing something.
    Từ đồng nghĩa:skillfacilitydexterityfeeling
  2. Một thủ đoạn nhỏ nhặt; một món đồ chơi.
    A petty contrivance; a toy.
    Từ đồng nghĩa:playthingknickknacktoy
  3. Một việc gì đó đã được thực hiện hoặc sẽ được thực hiện, đòi hỏi sự khéo léo và khéo léo.
    Something performed, or to be done, requiring aptness and dexterity.
    Từ đồng nghĩa:trickdevice
Động từ
  1. (lỗi thời, tiếng Anh, phương ngữ) Để bẻ khóa; tạo ra tiếng động sắc nét, đột ngột; để nhăn nhó.
    (obsolete, UK, dialect) To crack; to make a sharp, abrupt noise; to chink.
  2. Nói một cách bị ảnh hưởng.
    To speak affectedly.
🎬 Nghe “knack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish