kittle
/ˈki-tᵊl/tính từ
- Khó khăn, khó xử (vấn đề, trường hợp... ).
- Khó tính, hay giận, khó chơi (người).
Động từ
- (chuyển tiếp, Scotland và Bắc Anh) Cù lét, chạm nhẹ.(transitive, Scotland and Northern England) To tickle, to touch lightly.
- (nội động từ, Scotland và Bắc Anh) Sinh con, như một con mèo; đến mèo con; để xả rác.(intransitive, Scotland and Northern England) To bring forth young, as a cat; to kitten; to litter.
Tính từ
- (Scotland và miền Bắc nước Anh) Nhột nhột.(Scotland and Northern England) Ticklish.
- (Scotland và Bắc Anh) Không dễ quản lý(Scotland and Northern England) Not easily managed
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kittle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish