kitty
/ˈkɪti/- (lý thuyết trò chơi) tiền thua cuộc
Danh từ
- Một con mèo nhỏ; một con mèo con.A young cat; a kitten.He said there was a beast with fangs in the alley, but it turned out to be a cute little kitty.Anh ấy nói trong ngõ có một con thú có răng nanh nhưng hóa ra lại là một chú mèo con dễ thương.
- Một con mèo trưởng thành; cũng vậy (thường mang tính trẻ con), đôi khi ở dạng Kitty: tên thú cưng dành cho mèo ở mọi lứa tuổi.An adult cat; also (often childish), sometimes in the form Kitty: a pet name for a cat of any age.Here, kitty kitty! Nice kitty!Đây, mèo con! Mèo con xinh quá!
- (ngôn ngữ, tiếng lóng) Từ đồng nghĩa với âm hộ (“âm hộ và/hoặc âm đạo”).(euphemistic, slang) Synonym of pussy (“vulva and/or vagina”).Từ đồng nghĩa:pussy
- (bát) Từ đồng nghĩa của jack (“một quả bóng nhỏ, thường có màu trắng, được sử dụng làm quả bóng mục tiêu trong bát”).(bowls) Synonym of jack (“a small, typically white, ball used as the target ball in bowls”).Từ đồng nghĩa:jack
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kitty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish