kitsch

/ˈkɪtʃ/
danh từ
  • Vật hào nhoáng, nhưng không có giá trị thực sự.
🎬 Nghe “kitsch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish