knave
/ˈneɪv/danh từ
- Kẻ bất lương, kẻ đểu giả
- Quân J.
- Người hầu.
Danh từ
- (cổ) Một cậu bé; đặc biệt là một cậu bé hầu.(archaic) A boy; especially, a boy servant.
- (cổ) Bất kỳ người hầu nam nào; một kẻ tầm thường.(archaic) Any male servant; a menial.
- (ngày) Một kẻ gian xảo, lừa dối; một người không trung thực.(dated) A tricky, deceitful fellow; a dishonest person.
- (trò chơi bài) Thẻ chơi có hình người hầu hoặc người lính.(card games) A playing card marked with the figure of a servant or a soldier.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “knave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish