knave

/ˈneɪv/
danh từ
  • Kẻ bất lương, kẻ đểu giả
  • Quân J.
  • Người hầu.
Danh từ
  1. (cổ) Một cậu bé; đặc biệt là một cậu bé hầu.
    (archaic) A boy; especially, a boy servant.
  2. (cổ) Bất kỳ người hầu nam nào; một kẻ tầm thường.
    (archaic) Any male servant; a menial.
  3. (ngày) Một kẻ gian xảo, lừa dối; một người không trung thực.
    (dated) A tricky, deceitful fellow; a dishonest person.
  4. (trò chơi bài) Thẻ chơi có hình người hầu hoặc người lính.
    (card games) A playing card marked with the figure of a servant or a soldier.
    Từ đồng nghĩa:jackmul:J
🎬 Nghe “knave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish