knavery

/ˈnā-və-rē/
danh từ
  • Sự bất lương, tính đểu giả, tính xỏ lá ba que.
  • Hành động bất lương, hành vi đểu giả.
  • Trò tinh quái, trò nghịch ác.
Danh từ
  1. Những trò hề hoặc mánh khóe của một kẻ hèn nhát; sự nghịch ngợm của trẻ con.
    The antics or tricks of a knave; boyish mischief.
  2. Một hành động vô nguyên tắc; lừa dối.
    An unprincipled action; deceit.
🎬 Nghe “knavery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish