kvetcher

/ˈkvɛtʃ/
Danh từ
  1. Một người kvetches; một kẻ hay phàn nàn, kvetch.
    A person who kvetches; a complainer, kvetch.
🎬 Nghe “kvetcher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish