l

/ˈel/
danh từ
  • L, 50 (chữ số La mã).
  • Vật hình L.
character
  1. Chữ cái thứ mười hai trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là el và được viết bằng chữ Latinh.
    The twelfth letter of the English alphabet, called el and written in the Latin script.
Số từ
  1. Ký hiệu chữ số thứ mười hai trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là el và được viết bằng chữ Latinh.
    The twelfth numeral symbol of the English alphabet, called el and written in the Latin script.
Danh từ
  1. Viết tắt của lít hoặc lít.
    Abbreviation of litre or liter.
  2. Chữ viết tắt của Latinlibra (“Bảng Anh (đồng bảng Anh)”).
    Abbreviation of Latinlibra (“pound (sterling)”).
  3. Viết tắt của lá.
    Abbreviation of leaf.
  4. (luật) Viết tắt của dòng.
    (law) Abbreviation of line.
Thán từ
  1. (Tiếng lóng trên Internet) Đoạn cắt của lol.
    (Internet slang) Clipping of lol.
🎬 Nghe “l” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish