lacerate

/ˈlæsəˌreɪt/
động từ
  • Xé, xé rách.
  • Làm tan nát, làm đau (lòng).
Động từ
  1. (Động) Xé, rách, làm bị thương.
    (transitive) To tear, rip or wound.
  2. (Ngoại động, nghĩa bóng) Đánh bại triệt để; để đập phá.
    (transitive, figurative) To defeat thoroughly; to thrash.
Tính từ
  1. (Từ cũ) Xé rách, rách nát, rách nát.
    (obsolete) Mangled, torn, lacerated.
  2. (Thực vật học) Lởm chởm, như bị rách, rách.
    (botany) Jagged, as if torn or lacerated.
    The bract at the base is dry and papery, often lacerate near its apex.
    Lá bắc ở gốc khô và dạng giấy, thường bị rách ở gần đỉnh.
🎬 Nghe “lacerate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish