lacerate
/ˈlæsəˌreɪt/động từ
- Xé, xé rách.
- Làm tan nát, làm đau (lòng).
Động từ
- (Động) Xé, rách, làm bị thương.(transitive) To tear, rip or wound.
- (Ngoại động, nghĩa bóng) Đánh bại triệt để; để đập phá.(transitive, figurative) To defeat thoroughly; to thrash.
Tính từ
- (Từ cũ) Xé rách, rách nát, rách nát.(obsolete) Mangled, torn, lacerated.
- (Thực vật học) Lởm chởm, như bị rách, rách.(botany) Jagged, as if torn or lacerated.The bract at the base is dry and papery, often lacerate near its apex.Lá bắc ở gốc khô và dạng giấy, thường bị rách ở gần đỉnh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lacerate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish