lachrymose

/ˈlækrəˌmoʊs/
tính từ
  • Hay chảy nước mắt, khóc lóc.
  • Buồn rầu, sụt sùi, sướt mướt.
🎬 Nghe “lachrymose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish