laborious

/ləˈborijəs/
tính từ
  • Cần cù, siêng năng, chăm chỉ, chịu khó.
  • Khó nhọc, gian khổ.
  • Nặng nề, không thanh thoát (hành văn).
Tính từ
  1. Đòi hỏi nhiều nỗ lực thể chất; gian nan.
    Requiring much physical effort; toilsome.
  2. Khó khăn về tinh thần; siêng năng.
    Mentally difficult; painstaking.
  3. Siêng năng.
    Industrious.
🎬 Nghe “laborious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish