laborious
/ləˈborijəs/tính từ
- Cần cù, siêng năng, chăm chỉ, chịu khó.
- Khó nhọc, gian khổ.
- Nặng nề, không thanh thoát (hành văn).
Tính từ
- Đòi hỏi nhiều nỗ lực thể chất; gian nan.Requiring much physical effort; toilsome.
- Khó khăn về tinh thần; siêng năng.Mentally difficult; painstaking.
- Siêng năng.Industrious.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “laborious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish