labour force
/ˈleɪbər fɔrs/danh từ
- Lực lượng lao động.
Danh từ
- Nhóm tập thể những người sẵn sàng làm việc, dù hiện đang có việc làm hay thất nghiệp (mặc dù đôi khi chỉ bao gồm những người thất nghiệp đang tìm việc làm).The collective group of people who are available for employment, whether currently employed or unemployed (though sometimes only those unemployed people who are seeking work are included).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “labour force” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish