lackadaisical

/ˌlækəˈdeɪzɪkəl/
tính từ
  • không hứng thú, không ham thích.
Tính từ
  1. Không thể hiện sự quan tâm, sức sống, quyết tâm hoặc nhiệt tình.
    Showing no interest, vigor, determination, or enthusiasm.
    the lackadaisical look on his face
    vẻ mặt thiếu tự nhiên trên khuôn mặt anh ấy
  2. Lười biếng; lười biếng; không đau.
    Lazy; slothful; indolent.
🎬 Nghe “lackadaisical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish