largen

/ˈlɑrgən/
Động từ
  1. (Anh, văn học) Để phóng to.
    (UK, literary) To enlarge.
    Từ đồng nghĩa:enlargen

Chưa có góp ý cho “largen”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “largen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish