enlargen
Động từ
- (không chuẩn) Để phóng to.(nonstandard) To enlarge.Từ đồng nghĩa:largen
Chưa có góp ý cho “enlargen”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enlargen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish