enlargen

Động từ
  1. (không chuẩn) Để phóng to.
    (nonstandard) To enlarge.
    Từ đồng nghĩa:largen

Chưa có góp ý cho “enlargen”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “enlargen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish