lass

/ˈlæs/
danh từ
  • Cô gái, thiếu nữ.
  • Người yêu (con gái).
  • Người hầu gái.
Danh từ
  1. Một cô gái; cũng (nói rộng ra), một phụ nữ trẻ.
    A girl; also (by extension), a young woman.
    Come and dance, ye lads and lasses!
    Hãy đến và nhảy nào, các chàng trai và các cô gái!
    Từ đồng nghĩa:babebintbirdcakechick
  2. (đặc biệt là Geordie, Wearside) Một người yêu.
    (especially Geordie, Wearside) A sweetheart.
    Từ đồng nghĩa:babberbabepreciousbaebaby
  3. (Bắc Anh, Scotland) Một nữ hầu; người giúp việc, người hầu gái.
    (Northern England, Scotland) A female servant; a maid, a maidservant.
  4. (Scotland, quen thuộc) Thuật ngữ xưng hô dành cho phụ nữ hoặc động vật giống cái.
    (Scotland, familiar) A term of address for a woman, or a female animal.
🎬 Nghe “lass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish