lass
/ˈlæs/danh từ
- Cô gái, thiếu nữ.
- Người yêu (con gái).
- Người hầu gái.
Danh từ
- Một cô gái; cũng (nói rộng ra), một phụ nữ trẻ.A girl; also (by extension), a young woman.Come and dance, ye lads and lasses!Hãy đến và nhảy nào, các chàng trai và các cô gái!
- (đặc biệt là Geordie, Wearside) Một người yêu.(especially Geordie, Wearside) A sweetheart.
- (Bắc Anh, Scotland) Một nữ hầu; người giúp việc, người hầu gái.(Northern England, Scotland) A female servant; a maid, a maidservant.
- (Scotland, quen thuộc) Thuật ngữ xưng hô dành cho phụ nữ hoặc động vật giống cái.(Scotland, familiar) A term of address for a woman, or a female animal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish