laser
/ˈleɪzɚ/danh từ
- (Kỹ thuật). Thiết bị laser nêu trên (còn được viết phiên âm là laze hay la-de).
Danh từ
- Là thiết bị tạo ra chùm ánh sáng đơn sắc, kết hợp.A device that produces a monochromatic, coherent beam of light.
- Một chùm ánh sáng được tạo ra bởi một thiết bị như vậy; một chùm tia laze.A beam of light produced by such a device; a laser beam.
- Một máy in laser.A laser printer.
- (không đếm được, y học) Ellipsis của tẩy lông bằng laser.(uncountable, medicine) Ellipsis of laser hair removal.I've still got a few more sessions of laser to get rid of the rest of my facial hair.Tôi vẫn còn vài buổi chiếu laser nữa để loại bỏ phần lông còn lại trên khuôn mặt.
Động từ
- (thông tục) Cắt, phá hủy hoặc xử lý bằng tia laser.(transitive) To cut, destroy or treat with a laser.I'm having my eyes lasered to correct my astigmatism.Tôi đang đi phẫu thuật laser mắt để điều chỉnh chứng loạn thị của mình.
- (thể thao, thân mật, chuyển tiếp) Ném hoặc đá với độ chính xác như tia laser.(sports, informal, transitive) To throw or kick with laser-like precision.
- (hàng không) Chiếu tia laser vào máy bay, có khả năng làm mất phương hướng của phi công hoặc các phi công.(aviation) To point a laser at an aircraft, potentially disorienting the pilot or pilots.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “laser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish