lash

/ˈlæʃ/
danh từ
  • Dây buộc ở đầu roi.
  • Cái roi.
  • Cái đánh, cái quất; sự đánh, sự quất bằng roi.
  • Lông mi.
  • Sự mắng nhiếc, sự xỉ vả; sự chỉ trích, sự đả kích.
động từ
  • Đánh, quất.
  • Kích thích, kích động.
  • Mắng nhiếc, xỉ vả; chỉ trích, đả kích.
  • Buộc, trôi.
Danh từ
  1. Dây roi hoặc dây bện của roi dùng để đánh đòn.
    The thong or braided cord of a whip, with which the blow is given.
  2. (lỗi thời) Dây xích dùng để bắt hoặc giữ động vật; do đó, một cái bẫy.
    (obsolete) A leash in which an animal is caught or held; hence, a snare.
  3. Một cú đánh bằng roi, hoặc bất cứ thứ gì mềm dẻo và cứng rắn, thường được đưa ra như một hình phạt.
    A stroke with a whip, or anything pliant and tough, often given as a punishment.
    The culprit received thirty-nine lashes.
    Thủ phạm đã nhận được ba mươi chín roi.
  4. Một chuyển động quét nhanh và dữ dội như đuôi của một con vật; một tiếng vù vù.
    A quick and violent sweeping movement, as of an animal's tail; a swish.
Động từ
  1. (thông tục) Đánh bằng đòn roi; đánh đòn hoặc đánh đòn bằng đòn roi, hoặc bằng vật gì đó tương tự.
    (transitive) To strike with a lash; to whip or scourge with a lash, or with something like one.
    Từ đồng nghĩa:whip
  2. (thông tục) Đánh một cách mạnh mẽ và nhanh chóng, như dùng roi; đánh, hoặc đánh, với chuyển động giống như một đòn roi.
    (transitive) To strike forcibly and quickly, as with a lash; to beat, or beat upon, with a motion like that of a lash.
    Heavy seas lashed the shore.
    Biển lớn ập vào bờ.
    Từ đồng nghĩa:whip
  3. (thông tục) Ném ra ngoài một cách đột ngột hoặc nhanh chóng.
    (transitive) To throw out with a jerk or quickly.
    Từ đồng nghĩa:whip
  4. (thông tục) La mắng; hoặc để châm biếm; để khiển trách một cách nghiêm khắc.
    (transitive) To scold; or to satirize; to censure with severity.
    Từ đồng nghĩa:berate
Tính từ
  1. (lỗi thời) Lừa đảo, lỏng lẻo.
    (obsolete) Remiss, lax.
  2. (lỗi thời) Thư giãn.
    (obsolete) Relaxed.
  3. Mềm mại, nhiều nước, ẩm ướt.
    Soft, watery, wet.
  4. (Ulster) Tuyệt vời, tuyệt vời.
    (Ulster) Excellent, wonderful.
    We’re off school tomorrow, it’s gonna be lash!
    Ngày mai chúng ta nghỉ học, sẽ có một trận đả kích!
🎬 Nghe “lash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish