lash
/ˈlæʃ/danh từ
- Dây buộc ở đầu roi.
- Cái roi.
- Cái đánh, cái quất; sự đánh, sự quất bằng roi.
- Lông mi.
- Sự mắng nhiếc, sự xỉ vả; sự chỉ trích, sự đả kích.
động từ
- Đánh, quất.
- Kích thích, kích động.
- Mắng nhiếc, xỉ vả; chỉ trích, đả kích.
- Buộc, trôi.
Danh từ
- Dây roi hoặc dây bện của roi dùng để đánh đòn.The thong or braided cord of a whip, with which the blow is given.
- (lỗi thời) Dây xích dùng để bắt hoặc giữ động vật; do đó, một cái bẫy.(obsolete) A leash in which an animal is caught or held; hence, a snare.
- Một cú đánh bằng roi, hoặc bất cứ thứ gì mềm dẻo và cứng rắn, thường được đưa ra như một hình phạt.A stroke with a whip, or anything pliant and tough, often given as a punishment.The culprit received thirty-nine lashes.Thủ phạm đã nhận được ba mươi chín roi.
- Một chuyển động quét nhanh và dữ dội như đuôi của một con vật; một tiếng vù vù.A quick and violent sweeping movement, as of an animal's tail; a swish.
Động từ
- (thông tục) Đánh bằng đòn roi; đánh đòn hoặc đánh đòn bằng đòn roi, hoặc bằng vật gì đó tương tự.(transitive) To strike with a lash; to whip or scourge with a lash, or with something like one.Từ đồng nghĩa:whip
- (thông tục) Đánh một cách mạnh mẽ và nhanh chóng, như dùng roi; đánh, hoặc đánh, với chuyển động giống như một đòn roi.(transitive) To strike forcibly and quickly, as with a lash; to beat, or beat upon, with a motion like that of a lash.Heavy seas lashed the shore.Biển lớn ập vào bờ.Từ đồng nghĩa:whip
- (thông tục) Ném ra ngoài một cách đột ngột hoặc nhanh chóng.(transitive) To throw out with a jerk or quickly.Từ đồng nghĩa:whip
- (thông tục) La mắng; hoặc để châm biếm; để khiển trách một cách nghiêm khắc.(transitive) To scold; or to satirize; to censure with severity.Từ đồng nghĩa:berate
Tính từ
- (lỗi thời) Lừa đảo, lỏng lẻo.(obsolete) Remiss, lax.
- (lỗi thời) Thư giãn.(obsolete) Relaxed.
- Mềm mại, nhiều nước, ẩm ướt.Soft, watery, wet.
- (Ulster) Tuyệt vời, tuyệt vời.(Ulster) Excellent, wonderful.We’re off school tomorrow, it’s gonna be lash!Ngày mai chúng ta nghỉ học, sẽ có một trận đả kích!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish