lattice
/ˈlætəs/danh từ
- Lưới, rèm; hàng rào mắt cáo.
Danh từ
- Một tấm phẳng được làm bằng các dải gỗ mỏng hoặc vật liệu khác có khoảng cách rộng rãi, thường được sử dụng làm giàn trong vườn.A flat panel constructed with widely-spaced crossed thin strips of wood or other material, commonly used as a garden trellis.Từ đồng nghĩa:latticework
- (huy hiệu) Vòng bi có các dải dọc và ngang đan chéo nhau.(heraldry) A bearing with vertical and horizontal bands that cross each other.Từ đồng nghĩa:latticework
- (tinh thể học) Sự sắp xếp hoặc giãn cách đều đặn các điểm hình học, thường được trang trí bằng một họa tiết.(crystallography) A regular spacing or arrangement of geometric points, often decorated with a motif.Từ đồng nghĩa:latticework
- (âm nhạc) Một mô hình về các mối quan hệ điều chỉnh của một hệ thống ngữ điệu chính xác, bao gồm một mảng các điểm theo mô hình đa chiều tuần hoàn.(music) A model of the tuning relationships of a just intonation system, comprising an array of points in a periodic multidimensional pattern.Từ đồng nghĩa:latticework
Động từ
- Để tạo một mạng lưới.To make a lattice of.to lattice timbersđể lưới gỗ
- Để đóng lại, như một lỗ mở, bằng lưới; để trang bị một mạng lưới.To close, as an opening, with latticework; to furnish with a lattice.to lattice a windowđể lưới một cửa sổ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lattice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish