lathe
/ˈleɪð/danh từ
- Máy tiện ((cũng) turning lathe).
động từ
- Tiện (vật gì).
Động từ
- (chuyển tiếp, phương ngữ Anh) Mời; đấu thầu; hỏi.(transitive, UK dialectal) To invite; bid; ask.
- Để tạo hình bằng máy tiện.To shape with a lathe.
- (đồ họa máy tính) Tạo mô hình ba chiều bằng cách xoay một tập hợp các điểm quanh một trục cố định.(computer graphics) To produce a three-dimensional model by rotating a set of points around a fixed axis.
Danh từ
- (lỗi thời) Một đơn vị hành chính của quận Kent, ở Anh, từ thời Anglo-Saxon cho đến khi nó hoàn toàn không còn được sử dụng vào đầu thế kỷ XX.(obsolete) An administrative division of the county of Kent, in England, from the Anglo-Saxon period until it fell entirely out of use in the early twentieth century.
- (dụng cụ, gia công kim loại, gia công gỗ) Máy công cụ được sử dụng để tạo hình một mảnh vật liệu hoặc phôi bằng cách xoay phôi dựa vào dụng cụ cắt.(tools, metalworking, woodworking) A machine tool used to shape a piece of material, or workpiece, by rotating the workpiece against a cutting tool.He shaped the bedpost by turning it on a lathe.Anh ấy đã định hình cột giường bằng cách xoay nó trên máy tiện.
- (dệt) Khung xoay di động của khung cửi, mang theo sậy để tách sợi dọc và đập sợi ngang.(weaving) The movable swing frame of a loom, carrying the reed for separating the warp threads and beating up the weft.
- (lỗi thời) Vựa lúa; một cái chuồng.(obsolete) A granary; a barn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lathe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish