laud
/ˈlɑːd/danh từ
- lời tán dương, lời ca ngợi, lời khen ngợi.
- (tôn giáo) tán ca.
động từ
- Tán dương, ca ngợi, khen ngợi.
Danh từ
- Ca ngợi hay khen ngợi.Glorification or praise.
- Thánh ca ca ngợi.Hymn of praise.
- (ở số nhiều, cũng là Lauds) Buổi cầu nguyện sau buổi lễ.(in the plural, also Lauds) A prayer service following matins.Từ đồng nghĩa:ainoi
Động từ
- (Nội động từ) Khen ngợi; để tôn vinh.(transitive, intransitive) To praise; to glorify.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “laud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish