latrine
/ləˈtriːn/danh từ
- Nhà xí (ở doanh trại, bệnh viện, nhà tù).
Danh từ
- Một rãnh hoặc hố hở dùng để đi tiểu và đại tiện.An open trench or pit used for urination and defecation.
- (Ấn Độ, nếu không thì là quân đội) Bất kỳ cơ sở hoặc thiết bị nào được sử dụng để đi tiểu hoặc đại tiện, cho dù là nhà vệ sinh, nhà vệ sinh hay nhà vệ sinh.(India, otherwise military) Any facility or device used for urination or defecation, whether toilet, lavatory, or outhouse.
- (lỗi thời) Cái bô.(obsolete) A chamber pot.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “latrine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish