lathing

/ˈlæθ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của lathe.
danh từ
  • Sự lợp bằng lati, sự lát bằng lati.
Danh từ
  1. (Anh, phương ngữ) Lời mời.
    (UK, dialectal) Invitation.
  2. Một lớp phủ của các thanh tiện.
    A covering of laths.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của máy tiện
    present participle and gerund of lathe
🎬 Nghe “lathing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish