laudable
/ˈlɑːdəbəl/tính từ
- Đáng tán dương, đáng ca ngợi, đáng khen ngợi.
Tính từ
- Xứng đáng được khen ngợi.Worthy of being lauded.Near-synonym: admirableGần đồng nghĩa: đáng ngưỡng mộ
- (cổ) Khỏe mạnh; có khuynh hướng thúc đẩy sự chữa lành.(archaic) Healthful; having a disposition to promote healing.laudable juices of the bodynước ép đáng khen ngợi của cơ thể
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “laudable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish