laudable

/ˈlɑːdəbəl/
tính từ
  • Đáng tán dương, đáng ca ngợi, đáng khen ngợi.
Tính từ
  1. Xứng đáng được khen ngợi.
    Worthy of being lauded.
    Near-synonym: admirable
    Gần đồng nghĩa: đáng ngưỡng mộ
  2. (cổ) Khỏe mạnh; có khuynh hướng thúc đẩy sự chữa lành.
    (archaic) Healthful; having a disposition to promote healing.
    laudable juices of the body
    nước ép đáng khen ngợi của cơ thể
    Từ đồng nghĩa:salubrioussalutaryhealthy
🎬 Nghe “laudable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish