laughingstock

/ˈlæfɪŋˌstɑːk/
Danh từ
  1. Cách viết khác của Laughing Stock.
    Alternative spelling of laughing stock.
🎬 Nghe “laughingstock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish