lawsuits

/ˈlɑːˌsuːt/
danh từ
  • Số nhiều của lawsuit
Danh từ
  1. số nhiều của vụ kiện
    plural of lawsuit
🎬 Nghe “lawsuits” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish