lawn

/ˈlɑːn/
danh từ
  • Vải batit (một thứ vải gai mịn).
  • Bãi cỏ.
Danh từ
  1. Mặt đất (thường ở phía trước hoặc xung quanh ngôi nhà) phủ đầy cỏ được cắt tỉa kỹ càng.
    Ground (generally in front of or around a house) covered with grass kept closely mown.
  2. (Anh, lịch sử hoặc khu vực) Một không gian mở giữa rừng.
    (England, historical or regional) An open space between woods.
  3. (sinh học) Môi trường nuôi cấy thạch phát triển quá mức, đến mức không tồn tại sự phân tách giữa các khuẩn lạc đơn lẻ.
    (biology) An overgrown agar culture, such that no separation between single colonies exists.
  4. (không đếm được) Một loại vải lanh hoặc vải cotton mỏng được dệt chặt bằng những sợi chỉ mịn. (Theo truyền thống đắt tiền và sang trọng trong nhiều thế kỷ qua.)
    (uncountable) A type of thin linen or cotton fabric tightly woven of fine threads. (Traditionally expensive and luxurious in centuries past.)
Động từ
  1. (thông tục) Trang trí bãi cỏ.
    (transitive) To furnish with a lawn.

Chưa có góp ý cho “lawn”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “lawn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish